drought
Nghĩa
Định nghĩa · A long period of time without rain.
“A long drought left the rice fields dry and cracked.”Đợt hạn hán kéo dài khiến những cánh đồng lúa khô nứt nẻ.
Ghi chú · Thời gian dài không mưa, thiếu nước. Phát âm /draʊt/ (đuôi "ght" đọc /t/).