Kho từ › Biến đổi khí hậu › environment

environment

B1 n. 📁 Biến đổi khí hậu EVU-PI
môi trường
UK /ɪnˈvaɪrənmənt/ · US /ɪnˈvaɪrənmənt/
We should protect the environment for future generations.
→ Chúng ta nên bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
Collocations
protect the environmentharm the environment
Họ từ
environmental (adj.)
Thường đi với "the environment". Chú ý chữ "n" ở giữa: enviro-n-ment.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...