recycle
Nghĩa
Định nghĩa · To process materials so they can be used again.
“Our school recycles paper, glass and cans every week.”Trường chúng tôi tái chế giấy, thủy tinh và lon mỗi tuần.
Ghi chú · Tiền tố "re-" (lại) + "cycle" (vòng): xử lý lại để dùng tiếp.