Kho từ › Biến đổi khí hậu › energy

energy

B1 n. 📁 Biến đổi khí hậu EVU-PI
năng lượng (điện, ga…)
UK /ˈenədʒi/ · US /ˈenədʒi/
Solar panels turn sunlight into clean energy.
→ Tấm pin mặt trời biến ánh nắng thành năng lượng sạch.
Collocations
save energyrenewable energy
Họ từ
energetic (adj.)
Không đếm được khi nói chung. "Renewable energy" = năng lượng tái tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...