plant trees
Nghĩa
Định nghĩa · To put seeds in the ground to grow trees.
“Every spring, students plant trees around the school yard.”Mỗi mùa xuân, học sinh trồng cây quanh sân trường.
Ghi chú · Động từ "plant" = trồng; danh từ "plant" = cây/thực vật. Cây xanh hấp thụ CO2.