Kho từ › Từ đi kèm (collocation) › spend time

spend time

B1 phr. 📁 Từ đi kèm (collocation) EVU-PI
dành thời gian
UK /ˌspend ˈtaɪm/ · US /ˌspend ˈtaɪm/
I like to spend time with my family at the weekend.
→ Tôi thích dành thời gian với gia đình vào cuối tuần.
Collocations
spend time with sbspend time doing sth
Họ từ
spend (v.)time (n.)
Từ đi kèm động từ + danh từ: dùng "spend" time, KHÔNG "pass" time.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...