wide vocabulary
/ˌwaɪd vəˈkæbjələri/ B1
Nghĩa
vốn từ vựng phong phú
phr.
Định nghĩa · Having a large number of words.
“Reading books gives you a wide vocabulary.”Đọc sách giúp bạn có vốn từ vựng phong phú.
Cụm hay dùng
a limited vocabulary
Ghi chú · Từ đi kèm: dùng "wide" vocabulary, KHÔNG "big"; trái nghĩa "limited vocabulary".