Kho từ › Từ đi kèm (collocation) › have children

have children

B1 phr. 📁 Từ đi kèm (collocation) EVU-PI
có con
UK /ˌhæv ˈtʃɪldrən/ · US /ˌhæv ˈtʃɪldrən/
They got married last year and want to have children soon.
→ Họ cưới năm ngoái và muốn sớm có con.
Collocations
have a babyhave a family
Họ từ
have (v.)child (n.)
Từ đi kèm: dùng "have" children, KHÔNG "get" children.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...