Kho từ › Từ đi kèm (collocation) › go on a diet

go on a diet

B1 phr. 📁 Từ đi kèm (collocation) EVU-PI
bắt đầu ăn kiêng
UK /ˌɡəʊ ɒn ə ˈdaɪət/ · US /ˌɡəʊ ɒn ə ˈdaɪət/
The doctor said I should go on a diet.
→ Bác sĩ nói tôi nên ăn kiêng.
Collocations
be on a dieta healthy diet
Họ từ
diet (n.)
Từ đi kèm: "go ON a diet" = bắt đầu ăn kiêng để giảm cân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...