Kho từ › Từ đi kèm (collocation) › lose weight

lose weight

B1 phr. 📁 Từ đi kèm (collocation) EVU-PI
giảm cân
UK /ˌluːz ˈweɪt/ · US /ˌluːz ˈweɪt/
She wants to lose weight before the summer holiday.
→ Cô ấy muốn giảm cân trước kỳ nghỉ hè.
Collocations
put on weightgain weight
Họ từ
lose (v.)weight (n.)
Từ đi kèm: "lose weight" (giảm cân); trái nghĩa "put on weight" (tăng cân).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...