Kho từ › Từ đi kèm (collocation) › expecting a baby

expecting a baby

B1 phr. 📁 Từ đi kèm (collocation) EVU-PI
đang mang thai, sắp có em bé
UK /ɪkˌspektɪŋ ə ˈbeɪbi/ · US /ɪkˌspektɪŋ ə ˈbeɪbi/
My sister is expecting a baby in September.
→ Chị tôi sắp sinh em bé vào tháng Chín.
Collocations
be expecting a baby
Họ từ
expect (v.)baby (n.)
Từ đi kèm: "be expecting a baby" = đang mang thai (cách nói lịch sự).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...