Kho từ › Từ đi kèm (collocation) › great fun

great fun

B1 phr. 📁 Từ đi kèm (collocation) EVU-PI
rất vui, rất thú vị
UK /ˌɡreɪt ˈfʌn/ · US /ˌɡreɪt ˈfʌn/
The trip to Da Lat was great fun.
→ Chuyến đi Đà Lạt rất vui.
Collocations
have great fun
Họ từ
great (adj.)fun (n.)
Từ đi kèm: dùng "great" fun (fun không đếm được, KHÔNG "a great fun").

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...