Kho từ › Từ đi kèm (collocation) › terribly sorry

terribly sorry

B1 phr. 📁 Từ đi kèm (collocation) EVU-PI
rất xin lỗi, vô cùng xin lỗi
UK /ˌterəbli ˈsɒri/ · US /ˌterəbli ˈsɒri/
I am terribly sorry for being late.
→ Tôi thành thật xin lỗi vì đến muộn.
Collocations
terribly worried
Họ từ
terribly (adv.)sorry (adj.)
Từ đi kèm trạng từ + tính từ: "terribly" ở đây = very (rất).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...