Kho từ › Từ đi kèm (collocation) › well aware

well aware

B1 phr. 📁 Từ đi kèm (collocation) EVU-PI
hiểu/biết rất rõ
UK /ˌwel əˈweə/ · US /ˌwel əˈweə/
She is well aware of the risks.
→ Cô ấy hiểu rõ những rủi ro.
Collocations
well aware of sth
Họ từ
well (adv.)aware (adj.)
Từ đi kèm: "well aware (of)" = biết rất rõ; "well" ở đây nghĩa fully.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...