Kho từ › Từ đi kèm (collocation) › vitally important

vitally important

B1 phr. 📁 Từ đi kèm (collocation) EVU-PI
cực kỳ quan trọng, thiết yếu
UK /ˌvaɪtəli ɪmˈpɔːtənt/ · US /ˌvaɪtəli ɪmˈpɔːtənt/
It is vitally important to save water.
→ Việc tiết kiệm nước là cực kỳ quan trọng.
Collocations
vitally important for/to
Họ từ
vitally (adv.)important (adj.)
Từ đi kèm: "vitally" = extremely (rất, mang tính sống còn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...