Kho từ › Từ đi kèm (collocation) › fast asleep

fast asleep

B1 phr. 📁 Từ đi kèm (collocation) EVU-PI
ngủ say
UK /ˌfɑːst əˈsliːp/ · US /ˌfɑːst əˈsliːp/
The baby was fast asleep by eight o'clock.
→ Em bé đã ngủ say lúc tám giờ.
Collocations
fall fast asleep
Họ từ
fast (adv.)asleep (adj.)
Từ đi kèm: "fast asleep" = ngủ rất say (fully asleep). Trái nghĩa "wide awake".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...