Kho từ › Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong › hold on

hold on

B1 phr. 📁 Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong EVU-PI
đợi một chút, chờ đã
UK /ˌhəʊld ˈɒn/ · US /ˌhəʊld ˈɒn/
Hold on a moment — I need to find my keys.
→ Chờ một lát — tôi cần tìm chìa khoá.
Đồng nghĩa
wait
Collocations
hold on a second
KHÔNG có tân ngữ. Hay dùng khi nói chuyện điện thoại (giữ máy). Đồng nghĩa thân mật của "wait".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...