hold on
/ˌhəʊld ˈɒn/ B1
Nghĩa
đợi một chút, chờ đã
phr.
Định nghĩa · To wait for a short time.
“Hold on a moment — I need to find my keys.”Chờ một lát — tôi cần tìm chìa khoá.
Đồng nghĩa
wait
Cụm hay dùng
hold on a second
Ghi chú · KHÔNG có tân ngữ. Hay dùng khi nói chuyện điện thoại (giữ máy). Đồng nghĩa thân mật của "wait".