Kho từ › Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong › break into

break into

B1 phr. 📁 Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong EVU-PI
đột nhập, phá cửa vào (ăn trộm)
UK /ˌbreɪk ˈɪntuː/ · US /ˌbreɪk ˈɪntuː/
Thieves broke into the house while the family was on holiday.
→ Bọn trộm đột nhập vào nhà khi cả gia đình đi nghỉ.
Collocations
break into a housebreak into a car
KHÔNG tách: tân ngữ sau cả cụm — "break into the shop". Nghĩa: vào bằng vũ lực (phá cửa, đập kính).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...