Từ vựng B1

Chủ đề Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break into

/ˌbreɪk ˈɪntuː/ B1

Nghĩa

đột nhập, phá cửa vào (ăn trộm) phr.

Định nghĩa · To enter a place illegally to steal something.

“Thieves broke into the house while the family was on holiday.”Bọn trộm đột nhập vào nhà khi cả gia đình đi nghỉ.

Ghi chú · KHÔNG tách: tân ngữ sau cả cụm — "break into the shop". Nghĩa: vào bằng vũ lực (phá cửa, đập kính).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...