Kho từ › Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong › hang around

hang around

B1 phr. 📁 Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong EVU-PI
la cà, lảng vảng (không làm gì nhiều)
UK /ˌhæŋ əˈraʊnd/ · US /ˌhæŋ əˈraʊnd/
After school, the teenagers hang around the shopping mall.
→ Sau giờ học, đám thiếu niên la cà ở trung tâm mua sắm.
Đồng nghĩa
hang about
Collocations
hang around outside
Không tân ngữ (hoặc theo sau bởi nơi chốn). Ở Anh còn nói "hang about". Sắc thái thân mật, thông tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...