Kho từ › Make, do, take: cách dùng và cụm từ › do your homework

do your homework

B1 phr. 📁 Make, do, take: cách dùng và cụm từ EVU-PI
làm bài tập về nhà
UK /ˌduː jɔː ˈhəʊmwɜːk/ · US /ˌduː jɔː ˈhəʊmwɜːk/
I always do my homework before dinner.
→ Tôi luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối.
Collocations
do your homeworkdo the homework
Dùng "do" với "homework" (KHÔNG "make"). "homework" không đếm được — không có "homeworks".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...