Từ vựng B1

Chủ đề Make, do, take: cách dùng và cụm từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do your homework

/ˌduː jɔː ˈhəʊmwɜːk/ B1

Nghĩa

làm bài tập về nhà phr.

Định nghĩa · To complete school assignments at home.

“I always do my homework before dinner.”Tôi luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối.

Ghi chú · Dùng "do" với "homework" (KHÔNG "make"). "homework" không đếm được — không có "homeworks".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...