do a course
/ˌduː ə ˈkɔːs/ B1
Nghĩa
theo học một khoá học
phr.
Định nghĩa · To participate in a structured learning program.
“She's doing an English course at a centre near her house.”Cô ấy đang học một khoá tiếng Anh ở trung tâm gần nhà.
Cụm hay dùng
do/take a course
Ghi chú · Dùng "do" (hoặc "take") a course. "take a course" phổ biến trong tiếng Anh–Mỹ.