Kho từ › Make, do, take: cách dùng và cụm từ › do a course

do a course

B1 phr. 📁 Make, do, take: cách dùng và cụm từ EVU-PI
theo học một khoá học
UK /ˌduː ə ˈkɔːs/ · US /ˌduː ə ˈkɔːs/
She's doing an English course at a centre near her house.
→ Cô ấy đang học một khoá tiếng Anh ở trung tâm gần nhà.
Collocations
do/take a course
Dùng "do" (hoặc "take") a course. "take a course" phổ biến trong tiếng Anh–Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...