Kho từ › Make, do, take: cách dùng và cụm từ › do something

do something

B1 phr. 📁 Make, do, take: cách dùng và cụm từ EVU-PI
làm gì đó (hành động chung, chưa rõ là gì)
UK /ˌduː ˈsʌmθɪŋ/ · US /ˌduː ˈsʌmθɪŋ/
What shall we do this afternoon?
→ Chiều nay chúng ta làm gì nhỉ?
Don't just sit there — do something to help!→ Đừng ngồi đó — làm gì đó giúp một tay đi!
Collocations
do somethingdo anything
Dùng "do" khi nói hành động chung chung, chưa rõ tên hoặc không có danh từ cụ thể đi kèm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...