do something
/ˌduː ˈsʌmθɪŋ/ B1
Nghĩa
làm gì đó (hành động chung, chưa rõ là gì)
phr.
Định nghĩa · To perform an unspecified action.
“What shall we do this afternoon?”Chiều nay chúng ta làm gì nhỉ?
“Don't just sit there — do something to help!”Đừng ngồi đó — làm gì đó giúp một tay đi!
Cụm hay dùng
do somethingdo anything
Ghi chú · Dùng "do" khi nói hành động chung chung, chưa rõ tên hoặc không có danh từ cụ thể đi kèm.