Từ vựng B1

Chủ đề Make, do, take: cách dùng và cụm từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do something

/ˌduː ˈsʌmθɪŋ/ B1

Nghĩa

làm gì đó (hành động chung, chưa rõ là gì) phr.

Định nghĩa · To perform an unspecified action.

“What shall we do this afternoon?”Chiều nay chúng ta làm gì nhỉ?

“Don't just sit there — do something to help!”Đừng ngồi đó — làm gì đó giúp một tay đi!

Cụm hay dùng do somethingdo anything

Ghi chú · Dùng "do" khi nói hành động chung chung, chưa rõ tên hoặc không có danh từ cụ thể đi kèm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...