take a look
/ˌteɪk ə ˈlʊk/ B1
Nghĩa
nhìn, xem qua
phr.
Định nghĩa · To briefly examine or inspect something.
“Take a look at these photos from our trip.”Xem qua mấy tấm ảnh chuyến đi của chúng tôi này.
Cụm hay dùng
take/have a look at something
Ghi chú · Dùng "take" hoặc "have" a look (KHÔNG "make/do"). "have a look" phổ biến ở Anh.