take it easy
/ˌteɪk ɪt ˈiːzi/ B1
Nghĩa
thư giãn, thong thả, đừng căng thẳng
phr.
Định nghĩa · To relax and not worry about things.
“You've worked hard all week — take it easy this weekend.”Bạn đã làm việc vất vả cả tuần — cuối tuần này thư giãn đi.
Đồng nghĩa
relax
Cụm hay dùng
take it/things easy
Ghi chú · Cụm cố định (thân mật). Cũng nói "take things easy" = nghỉ ngơi, không làm gì nhiều.