Kho từ › Make, do, take: cách dùng và cụm từ › take it easy

take it easy

B1 phr. 📁 Make, do, take: cách dùng và cụm từ EVU-PI
thư giãn, thong thả, đừng căng thẳng
UK /ˌteɪk ɪt ˈiːzi/ · US /ˌteɪk ɪt ˈiːzi/
You've worked hard all week — take it easy this weekend.
→ Bạn đã làm việc vất vả cả tuần — cuối tuần này thư giãn đi.
Đồng nghĩa
relax
Collocations
take it/things easy
Cụm cố định (thân mật). Cũng nói "take things easy" = nghỉ ngơi, không làm gì nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...