Kho từ › Go: nghĩa và cách diễn đạt › go bald

go bald

B1 phr. 📁 Go: nghĩa và cách diễn đạt EVU-PI
bị hói, rụng hết tóc
UK /ˌɡəʊ ˈbɔːld/ · US /ˌɡəʊ ˈbɔːld/
My uncle is going bald, so he always wears a hat.
→ Chú tôi đang bị hói nên lúc nào cũng đội mũ.
Collocations
go bald
Họ từ
bald (adj.)
Cũng theo mẫu "go + tính từ" (thay đổi cơ thể). "Bald" = hói, không còn tóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...