Kho từ › Go: nghĩa và cách diễn đạt › go deaf

go deaf

B1 phr. 📁 Go: nghĩa và cách diễn đạt EVU-PI
bị điếc, mất khả năng nghe
UK /ˌɡəʊ ˈdef/ · US /ˌɡəʊ ˈdef/
My grandmother is slowly going deaf in one ear.
→ Bà tôi đang dần bị điếc một bên tai.
Collocations
go deaf
Họ từ
deaf (adj.)
Chú ý phát âm "deaf" là /def/ (vần với "chef"), không phải /diːf/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...