Kho từ › Go: nghĩa và cách diễn đạt › go blind

go blind

B1 phr. 📁 Go: nghĩa và cách diễn đạt EVU-PI
bị mù, mất khả năng nhìn
UK /ˌɡəʊ ˈblaɪnd/ · US /ˌɡəʊ ˈblaɪnd/
Our old dog is going blind but still knows the house well.
→ Con chó già nhà tôi đang bị mù dần nhưng vẫn thuộc nhà lắm.
Collocations
go blind
Họ từ
blind (adj.)
Nhóm "go grey/bald/deaf/blind" đều tả sự thay đổi (thường tiêu cực) của cơ thể theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...