go mad
/ˌɡəʊ ˈmæd/ B1
Nghĩa
phát điên; nổi giận đùng đùng (thân mật)
phr.
Định nghĩa · To become very angry or crazy.
“Dad will go mad if he sees the mess in the kitchen.”Bố sẽ nổi trận lôi đình nếu thấy cái bếp bừa bộn này.
Ghi chú · Khẩu ngữ: "go mad" = tức giận dữ dội. Cũng có thể nghĩa "hoá điên". Đồng nghĩa thân mật: go crazy.