going on (= happening)
/ˌɡəʊɪŋ ˈɒn/ B1
Nghĩa
đang xảy ra, đang diễn ra
phr.v.
Định nghĩa · Happening or taking place at the moment.
“There is a big crowd outside — what is going on?”Ngoài kia đông người quá — chuyện gì đang xảy ra vậy?
Ghi chú · "What's going on?" = Chuyện gì đang diễn ra thế? Rất thông dụng để hỏi về tình huống.