Từ vựng B1

Chủ đề Go: nghĩa và cách diễn đạt · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

going on (= happening)

/ˌɡəʊɪŋ ˈɒn/ B1

Nghĩa

đang xảy ra, đang diễn ra phr.v.

Định nghĩa · Happening or taking place at the moment.

“There is a big crowd outside — what is going on?”Ngoài kia đông người quá — chuyện gì đang xảy ra vậy?

Đồng nghĩa happen
Họ từ go (v.)

Ghi chú · "What's going on?" = Chuyện gì đang diễn ra thế? Rất thông dụng để hỏi về tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...