| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈmiːnˌwaɪl/
|
trạng từ |
trong khi đó
She was studying for her exams; meanwhile, her friends were partying.
Cô ấy đang học cho kỳ thi; trong khi đó, bạn bè cô ấy đang tiệc tùng.
Chi tiếtMeanwhile, the project continued to progress.Trong khi đó, dự án vẫn tiếp tục tiến triển.
Đồng nghĩasimultaneouslyconcurrently
Cụm hay dùngmeanwhile backmeanwhile in another placemeanwhile during
Dùng để chỉ thời gian đồng thời.
|
— |
|
/ɪn ðə seɪm weɪ/
|
phr |
theo cách tương tự
She loves music; in the same way, her brother enjoys it.
Cô ấy yêu âm nhạc; theo cách tương tự, em trai cô cũng thích nó.
|
— |
|
/ðæn/
|
conj. |
hơn (dùng sau so sánh hơn)
My brother is taller than me.
Anh trai tôi cao hơn tôi.
Chi tiếtToday is colder than yesterday.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Luôn đi sau dạng so sánh hơn: "bigger than", "more slowly than".
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈwel/
|
phr. |
diễn ra suôn sẻ / diễn ra tệ
The job interview went really well, so I feel hopeful.
Buổi phỏng vấn xin việc diễn ra rất suôn sẻ nên tôi thấy hy vọng.
Chi tiếtSales were going badly until we opened the online shop.Doanh số bán hàng khá tệ cho đến khi chúng tôi mở gian hàng online.
Cụm hay dùnggo wellgo badly
Họ từgo (v.)
Dùng để nói việc gì đó tiến triển tốt hay xấu (kỳ thi, công việc, kế hoạch).
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈfɔː/
|
phr.v. |
chọn (một phương án, món ăn...)
The pho looks great, but I think I will go for the bun cha.
Món phở trông ngon đấy, nhưng chắc tôi chọn bún chả.
Chi tiếtĐồng nghĩachoosepick
Cụm hay dùnggo for something
Họ từgo (v.)
Khẩu ngữ: "I'll go for..." = tôi chọn... (khi gọi món, lựa chọn phương án).
|
— |
|
/ˌɡəʊɪŋ ˈɒn/
|
phr.v. |
đang xảy ra, đang diễn ra
There is a big crowd outside — what is going on?
Ngoài kia đông người quá — chuyện gì đang xảy ra vậy?
Chi tiếtĐồng nghĩahappen
Cụm hay dùngwhat is going on?something is going on
Họ từgo (v.)
"What's going on?" = Chuyện gì đang diễn ra thế? Rất thông dụng để hỏi về tình huống.
|
— |
|
/ˌekspləˈneɪʃn/
|
n. |
lời giải thích
Thanks for the clear explanation; now I understand the rule.
Cảm ơn lời giải thích rõ ràng; giờ tôi đã hiểu quy tắc.
Chi tiếtHọ từexplain (v.)
Danh từ của "explain". Chú ý: explAIn → explAnation (mất "i").
|
— |
|
/ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
tiếng mẹ đẻ
My first language is Vietnamese, but I also speak English.
Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt, nhưng tôi cũng nói được tiếng Anh.
Chi tiếtĐồng nghĩamother tonguenative language
"First language" là ngôn ngữ đầu tiên ta học từ nhỏ.
|
— |
|
/ˈkæpɪtl/
|
n. |
thủ đô
Hanoi is the capital of Vietnam.
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
Chi tiếtCụm hay dùngthe capital city
"Capital" còn nghĩa "vốn (tiền)" hoặc "chữ in hoa" tùy ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˌsaʊθ əˈmerɪkə/
|
phr. |
Nam Mỹ
Brazil is the biggest country in South America.
Bra-xin là quốc gia lớn nhất Nam Mỹ.
Chi tiếtHọ từSouth American (adj.)
Phân biệt với "North America" (Bắc Mỹ).
|
— |
|
/ðə ˌmɪdl ˈiːst/
|
phr. |
vùng Trung Đông
Saudi Arabia and the UAE are in the Middle East.
Ả Rập Xê Út và UAE nằm ở vùng Trung Đông.
Chi tiết Luôn đi với "the". Là một phần của thế giới, không phải một châu lục.
|
— |
|
/ðə ˌfɑːr ˈiːst/
|
phr. |
vùng Viễn Đông
Countries in the Far East include China, Japan and Thailand.
Các nước ở vùng Viễn Đông gồm Trung Quốc, Nhật Bản và Thái Lan.
Chi tiết Luôn đi với "the". Chỉ khu vực Đông Á và Đông Nam Á.
|
— |
|
/ðə ˌkærɪˈbiːən/
|
phr. |
vùng Ca-ri-bê
Jamaica is a beautiful island in the Caribbean.
Ja-mai-ca là một hòn đảo xinh đẹp ở vùng Ca-ri-bê.
Chi tiết Luôn đi với "the". Gồm nhiều hòn đảo như Jamaica và Barbados.
|
— |
|
/ˌskændɪˈneɪviə/
|
n. |
vùng Scan-đi-na-vi (Bắc Âu)
Sweden, Norway and Denmark are part of Scandinavia.
Thụy Điển, Na Uy và Đan Mạch thuộc vùng Scan-đi-na-vi.
Chi tiếtHọ từScandinavian (adj.)
Nhóm các nước Bắc Âu; không dùng "the" phía trước.
|
— |
|
/ˈrʌʃə/
|
n. |
nước Nga
Russia is the largest country in the world by area.
Nga là quốc gia có diện tích lớn nhất thế giới.
Chi tiếtHọ từRussian (adj.)
Quốc tịch và ngôn ngữ đều là Russian.
|
— |
|
/ɡriːs/
|
n. |
Hy Lạp
Greece is the home of the ancient Olympic Games.
Hy Lạp là quê hương của Thế vận hội Olympic cổ đại.
Chi tiếtHọ từGreek (adj.)
Quốc tịch và ngôn ngữ đều là Greek.
|
— |
|
/ˈswɪtsələnd/
|
n. |
Thụy Sĩ
Switzerland is famous for its mountains and chocolate.
Thụy Sĩ nổi tiếng với núi non và sô-cô-la.
Chi tiếtHọ từSwiss (adj.)
Quốc tịch: Swiss; ngôn ngữ: tiếng Đức-Thụy Sĩ, Pháp và Ý.
|
— |
|
/ˈtɜːki/
|
n. |
Thổ Nhĩ Kỳ
Turkey lies partly in Europe and partly in Asia.
Thổ Nhĩ Kỳ nằm một phần ở Châu Âu và một phần ở Châu Á.
Chi tiếtHọ từTurkish (adj.)
Quốc tịch và ngôn ngữ đều là Turkish.
|
— |
Đang tải...