Kho từ › Go: nghĩa và cách diễn đạt › go well / go badly

go well / go badly

B1 phr. 📁 Go: nghĩa và cách diễn đạt EVU-PI
diễn ra suôn sẻ / diễn ra tệ
UK /ˌɡəʊ ˈwel/ · US /ˌɡəʊ ˈwel/
The job interview went really well, so I feel hopeful.
→ Buổi phỏng vấn xin việc diễn ra rất suôn sẻ nên tôi thấy hy vọng.
Sales were going badly until we opened the online shop.→ Doanh số bán hàng khá tệ cho đến khi chúng tôi mở gian hàng online.
Collocations
go wellgo badly
Họ từ
go (v.)
Dùng để nói việc gì đó tiến triển tốt hay xấu (kỳ thi, công việc, kế hoạch).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...