terrific
/təˈrɪfɪk/ B1
Nghĩa
cực hay, tuyệt vời (thân mật)
adj.
Định nghĩa · Very good or excellent in a friendly way.
“You passed all your exams? That's terrific news!”Bạn đậu hết các kỳ thi ư? Đúng là tin tuyệt vời!
Ghi chú · Thân mật (= rất hay), đồng nghĩa "great". Lưu ý: "terrific" nghĩa TÍCH CỰC, khác hẳn "terrible" (tồi tệ) dù cùng gốc.