Từ vựng B1

Chủ đề Tiếng Anh trang trọng và thân mật · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

terrific

/təˈrɪfɪk/ B1

Nghĩa

cực hay, tuyệt vời (thân mật) adj.

Định nghĩa · Very good or excellent in a friendly way.

“You passed all your exams? That's terrific news!”Bạn đậu hết các kỳ thi ư? Đúng là tin tuyệt vời!

Ghi chú · Thân mật (= rất hay), đồng nghĩa "great". Lưu ý: "terrific" nghĩa TÍCH CỰC, khác hẳn "terrible" (tồi tệ) dù cùng gốc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...