Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › terrific

terrific

B1 adj. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
cực hay, tuyệt vời (thân mật)
UK /təˈrɪfɪk/ · US /təˈrɪfɪk/
You passed all your exams? That's terrific news!
→ Bạn đậu hết các kỳ thi ư? Đúng là tin tuyệt vời!
Đồng nghĩa
greatwonderfulfantastic
Thân mật (= rất hay), đồng nghĩa "great". Lưu ý: "terrific" nghĩa TÍCH CỰC, khác hẳn "terrible" (tồi tệ) dù cùng gốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...