Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › purchase

purchase

B1 v. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
mua (trang trọng)
UK /ˈpɜːtʃəs/ · US /ˈpɜːtʃəs/
Tickets can be purchased online or at the station.
→ Vé có thể được mua trực tuyến hoặc tại nhà ga.
Đồng nghĩa
buy
Collocations
purchase ticketsmake a purchase
Họ từ
purchase (n.)purchaser (n.)
Trang trọng của "buy", hay gặp trong thông báo, hợp đồng, biển hiệu. Văn nói/thân mật dùng "buy". Cũng là danh từ: "make a purchase".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...