further assistance
Nghĩa
Định nghĩa · A phrase indicating additional help or support.
“For further assistance, please call the number below.”Để được hỗ trợ thêm, vui lòng gọi số bên dưới.
Ghi chú · Trang trọng (= more help). "Assistance" = help; "further" = more/additional. Hay gặp ở cuối các thông báo dịch vụ.