Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › further assistance

further assistance

B1 phr. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
sự trợ giúp thêm
UK /ˌfɜːðər əˈsɪstəns/ · US /ˌfɜːðər əˈsɪstəns/
For further assistance, please call the number below.
→ Để được hỗ trợ thêm, vui lòng gọi số bên dưới.
Đồng nghĩa
more help
Họ từ
assist (v.)assistant (n.)
Trang trọng (= more help). "Assistance" = help; "further" = more/additional. Hay gặp ở cuối các thông báo dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...