on the premises
/ɒn ðə ˈpremɪsɪz/ B1
Nghĩa
tại chỗ, trong khuôn viên (cơ sở)
phr.
Định nghĩa · A phrase indicating a location where something is allowed.
“Food bought here may only be eaten on the premises.”Đồ ăn mua ở đây chỉ được dùng tại chỗ.
Đồng nghĩa
here
Ghi chú · Trang trọng (= here/trong khuôn viên này), hay thấy trên biển hiệu quán ăn, cửa hàng. "Premises" luôn ở dạng số nhiều khi chỉ nhà xưởng/cơ sở.