Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › on the premises

on the premises

B1 phr. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
tại chỗ, trong khuôn viên (cơ sở)
UK /ɒn ðə ˈpremɪsɪz/ · US /ɒn ðə ˈpremɪsɪz/
Food bought here may only be eaten on the premises.
→ Đồ ăn mua ở đây chỉ được dùng tại chỗ.
Đồng nghĩa
here
Trang trọng (= here/trong khuôn viên này), hay thấy trên biển hiệu quán ăn, cửa hàng. "Premises" luôn ở dạng số nhiều khi chỉ nhà xưởng/cơ sở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...