in
Nghĩa
Định nghĩa · Inside a space or area.
“The children are playing in the garden.”Bọn trẻ đang chơi trong vườn.
“She lives in Ha Noi.”Cô ấy sống ở Hà Nội.
Ghi chú · Dùng "in" cho KHU VỰC/KHÔNG GIAN/bên trong: in the room, in the city, in the drawer.