Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › depart

depart

B1 v. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
khởi hành, rời đi (trang trọng)
UK /dɪˈpɑːt/ · US /dɪˈpɑːt/
The train to Hue departs from platform 3.
→ Chuyến tàu đi Huế khởi hành từ sân ga số 3.
Đồng nghĩa
leave
Họ từ
departure (n.)
Trang trọng (= leave), hay dùng ở sân bay/nhà ga. Trái nghĩa "arrive". Danh từ "departure" = giờ/việc khởi hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...