depart
Nghĩa
Định nghĩa · To leave or go away from a place in a formal way.
“The train to Hue departs from platform 3.”Chuyến tàu đi Huế khởi hành từ sân ga số 3.
Ghi chú · Trang trọng (= leave), hay dùng ở sân bay/nhà ga. Trái nghĩa "arrive". Danh từ "departure" = giờ/việc khởi hành.