Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › proceed to

proceed to

B1 v. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
đi tới, tiến tới (trang trọng)
UK /prəˈsiːd tuː/ · US /prəˈsiːd tuː/
Passengers for Da Nang should proceed to gate 12.
→ Hành khách đi Đà Nẵng vui lòng ra cổng số 12.
Đồng nghĩa
go to
Họ từ
procedure (n.)
Trang trọng (= go to), hay nghe ở thông báo sân bay. "Proceed" cũng nghĩa "tiếp tục (làm)": "Please proceed."

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...