Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › quite a bit

quite a bit

B1 phr. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
khá nhiều, khá thường xuyên (thân mật)
UK /ˌkwaɪt ə ˈbɪt/ · US /ˌkwaɪt ə ˈbɪt/
I see my cousins quite a bit because they live nearby.
→ Tôi gặp mấy anh chị em họ khá thường xuyên vì họ sống gần đây.
Đồng nghĩa
a lotoften
Collocations
quite a bit of
Thân mật (= a lot/often). "Quite a bit of + danh từ không đếm được" = khá nhiều: "quite a bit of money".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...