Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › make it

make it

B1 phr. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
đến được, tham dự được (thân mật)
UK /ˈmeɪk ɪt/ · US /ˈmeɪk ɪt/
Sorry, I can't make it to your party on Saturday.
→ Xin lỗi, tối thứ Bảy tôi không đến dự tiệc của bạn được.
Đồng nghĩa
comeattend
Thân mật (= đến/tham dự được). Cũng nghĩa "thành công": "She made it as a singer." Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...