Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › I bet

I bet

B1 phr. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
tôi chắc là, cá là (thân mật)
UK /aɪ ˈbet/ · US /aɪ ˈbet/
I bet you're hungry after that long walk.
→ Cá là bạn đói bụng sau chặng đi bộ dài đó rồi.
Đồng nghĩa
I'm sureI'm certain
Họ từ
bet (v.)bet (n.)
Thân mật (= I'm sure). "Bet" gốc nghĩa "cá cược". Trang trọng dùng "I'm sure/certain".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...