Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › be dying for

be dying for

B1 phr. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
thèm/muốn... lắm (thân mật)
UK /biː ˈdaɪɪŋ fɔː/ · US /biː ˈdaɪɪŋ fɔː/
I'm dying for a cold drink after this hot bus ride.
→ Tôi thèm một ly nước mát sau chuyến xe buýt nóng nực này.
Đồng nghĩa
really want
Collocations
be dying to + động từ
Thân mật, cường điệu (= muốn... rất nhiều). "Be dying FOR + danh từ" hoặc "be dying TO + động từ": "I'm dying to see the film."

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...