Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › stuff

stuff

B1 n. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
đồ đạc, thứ (không đếm được, thân mật)
UK /stʌf/ · US /stʌf/
Can you put this stuff back in the cupboard?
→ Bạn cất mấy thứ này lại vào tủ giúp mình nhé?
We packed all our camping stuff into the car.→ Chúng tôi nhét hết đồ cắm trại vào xe.
Đồng nghĩa
thingsequipment
Thân mật, danh từ KHÔNG đếm được, chỉ chung một nhóm đồ/thứ khi không cần nói chính xác (không "a stuff", không "stuffs"). Trang trọng dùng từ cụ thể (equipment, belongings...).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...