Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › be up to

be up to

B1 phr. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
đang/định làm gì (thân mật)
UK /biː ˈʌp tuː/ · US /biː ˈʌp tuː/
What are you up to this weekend?
→ Cuối tuần này bạn định làm gì thế?
Đồng nghĩa
do
Thân mật, hỏi/kể về việc đang hoặc sắp làm (= What are you doing?). Đôi khi hàm ý nghịch ngợm: "The kids are up to something."

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...