Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › great

great

B1 adj. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
tuyệt, rất hay (thân mật)
UK /ɡreɪt/ · US /ɡreɪt/
We had a great time at the beach in Vung Tau.
→ Chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời ở biển Vũng Tàu.
Đồng nghĩa
terrificwonderfulvery good
Thân mật (= very good). Cách nói mạnh hơn: "terrific", "fantastic". Trung tính/trang trọng dùng "excellent".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...