Từ vựng B1

Chủ đề Tiếng Anh trang trọng và thân mật · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

great

/ɡreɪt/ B1

Nghĩa

tuyệt, rất hay (thân mật) adj.

Định nghĩa · Very good or enjoyable.

“We had a great time at the beach in Vung Tau.”Chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời ở biển Vũng Tàu.

Ghi chú · Thân mật (= very good). Cách nói mạnh hơn: "terrific", "fantastic". Trung tính/trang trọng dùng "excellent".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...