great
/ɡreɪt/ B1
Nghĩa
tuyệt, rất hay (thân mật)
adj.
Định nghĩa · Very good or enjoyable.
“We had a great time at the beach in Vung Tau.”Chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời ở biển Vũng Tàu.
Ghi chú · Thân mật (= very good). Cách nói mạnh hơn: "terrific", "fantastic". Trung tính/trang trọng dùng "excellent".