Kho từ › Tiếng Anh trang trọng và thân mật › a load of rubbish

a load of rubbish

B1 phr. 📁 Tiếng Anh trang trọng và thân mật EVU-PI
dở tệ, nhảm nhí (thân mật)
UK /ə ˌləʊd əv ˈrʌbɪʃ/ · US /ə ˌləʊd əv ˈrʌbɪʃ/
I didn't enjoy the film at all — it was a load of rubbish.
→ Tôi chẳng thích bộ phim đó chút nào — dở tệ.
Đồng nghĩa
terriblenonsense
Thân mật kiểu Anh (= rất dở/nhảm). "Rubbish" nghĩa gốc là "rác"; cũng dùng như tính từ: "The film was rubbish." Trang trọng dùng "very poor/terrible".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...