Từ vựng B1

Chủ đề Tiếng Anh trang trọng và thân mật · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a load of rubbish

/ə ˌləʊd əv ˈrʌbɪʃ/ B1

Nghĩa

dở tệ, nhảm nhí (thân mật) phr.

Định nghĩa · Something that is very bad or nonsensical.

“I didn't enjoy the film at all — it was a load of rubbish.”Tôi chẳng thích bộ phim đó chút nào — dở tệ.

Đồng nghĩa terriblenonsense

Ghi chú · Thân mật kiểu Anh (= rất dở/nhảm). "Rubbish" nghĩa gốc là "rác"; cũng dùng như tính từ: "The film was rubbish." Trang trọng dùng "very poor/terrible".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...