a load of rubbish
/ə ˌləʊd əv ˈrʌbɪʃ/ B1
Nghĩa
dở tệ, nhảm nhí (thân mật)
phr.
Định nghĩa · Something that is very bad or nonsensical.
“I didn't enjoy the film at all — it was a load of rubbish.”Tôi chẳng thích bộ phim đó chút nào — dở tệ.
Ghi chú · Thân mật kiểu Anh (= rất dở/nhảm). "Rubbish" nghĩa gốc là "rác"; cũng dùng như tính từ: "The film was rubbish." Trang trọng dùng "very poor/terrible".