Kho từ › Mạng xã hội › upload

upload

B2 v. 📁 Mạng xã hội EVU-UI
tải lên
UK /ˌʌpˈləʊd/ · US /ˌʌpˈləʊd/
Upload your favourite photo and add a short caption under it.
→ Tải lên tấm ảnh bạn thích nhất và thêm một chú thích ngắn bên dưới.
Họ từ
upload (n.)
Trái nghĩa: download (tải xuống). Vừa động từ vừa danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...