Kho từ › Mạng xã hội › comment

comment

B2 n., v. 📁 Mạng xã hội EVU-UI
bình luận
UK /ˈkɒment/ · US /ˈkɒment/
I commented on her status, and she replied within a minute.
→ Tôi bình luận vào dòng trạng thái của cô ấy, và cô ấy trả lời chỉ trong một phút.
His photo got dozens of kind comments from strangers.→ Tấm ảnh của anh ấy nhận được hàng chục bình luận tử tế từ người lạ.
Collocations
leave a commentcomment on a post
Vừa động từ (comment on a post) vừa danh từ (write a comment).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...