comment
Nghĩa
Định nghĩa · A remark or opinion about something.
“I commented on her status, and she replied within a minute.”Tôi bình luận vào dòng trạng thái của cô ấy, và cô ấy trả lời chỉ trong một phút.
“His photo got dozens of kind comments from strangers.”Tấm ảnh của anh ấy nhận được hàng chục bình luận tử tế từ người lạ.
Ghi chú · Vừa động từ (comment on a post) vừa danh từ (write a comment).