Kho từ › Mạng xã hội › friend request

friend request

B2 n. phr. 📁 Mạng xã hội EVU-UI
lời mời kết bạn
UK /ˈfrend rɪˌkwest/ · US /ˈfrend rɪˌkwest/
Send me a friend request and then you can see the photos I took.
→ Gửi cho tôi lời mời kết bạn rồi bạn sẽ xem được những tấm ảnh tôi chụp.
Collocations
send a friend requestaccept a friend request
send / accept a friend request = gửi / chấp nhận lời mời kết bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...