Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attractive

/əˈtræktɪv/ B1

Nghĩa

hấp dẫn tính từ

Định nghĩa · Pleasant or appealing to look at.

“The dress is very attractive.”Chiếc váy rất hấp dẫn.

“She wore an attractive dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy hấp dẫn đến bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả sản phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để khen ngợi vẻ ngoài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...