attractive
/əˈtræktɪv/ B1
Nghĩa
hấp dẫn
tính từ
Định nghĩa · Pleasant or appealing to look at.
“The dress is very attractive.”Chiếc váy rất hấp dẫn.
“She wore an attractive dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy hấp dẫn đến bữa tiệc.
Trái nghĩa
unattractiveugly
Cụm hay dùng
attractive designattractive offerattractive features
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả sản phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để khen ngợi vẻ ngoài.